Kế Toán Online
Tra cứu MSTTính lươngBlog
2.500+ kế toán tin dùng
Dùng ngay

Công Cụ Kế Toán

Công cụ miễn phí dành cho kế toán và doanh nghiệp Việt Nam

Trang chủTính lươngTra cứu MSTĐọc hóa đơnChuyển đổi ngoại tệ

© 2026 Công Cụ Kế Toán. Miễn phí, không cần đăng nhập.

Công cụ tính lương NET GROSS onlineChính xác, minh bạch

Tính lương gross sang net hoặc net sang gross; ước lượng BHXH–BHYT–BHTN và thuế TNCN theo biểu lũy tiến, giảm trừ gia cảnh 2026 — dùng ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.

Cập nhật khung 2026Miễn phí 100%Không cần đăng kýLuật BHXH & TNCN hiện hành

Giảm trừ 4.400.000 đ/người/tháng

Trần đóng BH = 20 × lương tối thiểu vùng (áp dụng khi đóng BH).

🧮

Nhập lương để xem kết quả tính toán

Cần kiểm tra công thức trước khi chốt bảng lương? Đọc guide gross/net và đối chiếu thêm với công cụ số tiền bằng chữ khi làm phiếu chi lương.


Tìm hiểu thêm

Lưu ý: Công cụ áp dụng sàn và mức trần đóng BH theo vùng bạn chọn (20× lương tối thiểu vùng). Phụ cấp từng loại, tách phần không đóng BH, hoặc cách hạch toán tại doanh nghiệp vẫn có thể làm lệch so với phiếu lương thực tế. Tham chiếu: [VERIFY]văn bản pháp luật & hướng dẫn BHXH/Tổng cục Thuế.

Lương GROSS là gì? Lương NET là gì?

Lương gross là gì

Lương gross là tổng thu nhập trước khi trừ các khoản bắt buộc và thuế mà người lao động phải nộp. Trên bảng lương, đây thường là mức ghi trong hợp đồng lao động và làm căn cứ đóng BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1% (phần người lao động) — tức tổng 10,5% trên phần lương thuộc diện đóng và trong giới hạn mức trần quy định.

Lương net là gì

Lương net (thực nhận) là số còn lại sau khi trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế TNCN theo biểu lũy tiến từng phần, sau giảm trừ gia cảnh. Cùng mức gross, người có người phụ thuộc hợp lệ thường net cao hơn vì phần giảm trừ lớn hơn.

Ví dụ nhanh

Hợp đồng ghi 20.000.000 VNĐgross thì đó chưa phải tiền "về ví". Để biết chính xác, bạn cần biết lương đóng bảo hiểm, vùng tối thiểu (ảnh hưởng trần) và số người phụ thuộc — hãy dùng công cụ tính lương online phía trên để nhập nhanh.

Công thức tính lương NET từ GROSS 2026

Dưới đây là các bước chuẩn để tính lương gross sang net (ước lượng cho người lao động). Đây cũng là khung cho câu hỏi phổ biến: cách tính lương net từ gross 2026.

  1. Xác định lương làm căn cứ đóng BHXH–BHYT–BHTN (thường theo hợp đồng, không vượt mức trần 20 lần lương tối thiểu vùng tại thời điểm đóng). Từ 01/01/2026, lương tối thiểu vùng thường được trích dẫn: Vùng I 5.310.000 VNĐ/tháng → trần đóng tham chiếu 106.200.000 VNĐ [VERIFY theo văn bản & vùng áp dụng].
  2. Khấu trừ bảo hiểm phần NLĐ: 10,5% × lương đóng (trong trần).
  3. Lấy thu nhập chịu thuế: gross trừ bảo hiểm bắt buộc phần NLĐ (và các khoản được loại trừ khác nếu có).
  4. Trừ giảm trừ gia cảnh 2026: 11.000.000 VNĐ (bản thân) + 4.400.000 VNĐ × số người phụ thuộc hợp lệ.
  5. Áp biểu thuế lũy tiến từng phần → ra thuế TNCN.
  6. Net = Gross − BHXH/BHYT/BHTN (NLĐ) − TNCN.

Ví dụ số: GROSS 20.000.000 VNĐ

Giả định: đóng đủ 10,5% trên 20 triệu, 0 người phụ thuộc, không có khoản loại trừ khác.

  • Bảo hiểm NLĐ: 20.000.000 × 10,5% = 2.100.000 VNĐ
  • Sau bảo hiểm: 17.900.000 VNĐ
  • Giảm trừ bản thân: 11.000.000 VNĐ
  • Thu nhập tính thuế: 6.900.000 VNĐ
  • Thuế TNCN (lũy tiến): 5.000.000 × 5% + 1.900.000 × 10% = 250.000 + 190.000 = 440.000 VNĐ
  • Net ≈ 20.000.000 − 2.100.000 − 440.000 = 17.460.000 VNĐ

Ví dụ số: GROSS 15.000.000 VNĐ

Giả định: đóng đủ 10,5% trên 15 triệu, 0 người phụ thuộc, không có khoản loại trừ khác.

  • Bảo hiểm NLĐ: 15.000.000 × 10,5% = 1.575.000 VNĐ
  • Sau bảo hiểm: 13.425.000 VNĐ
  • Giảm trừ bản thân: 11.000.000 VNĐ
  • Thu nhập tính thuế: 2.425.000 VNĐ
  • Thuế TNCN: 2.425.000 × 5% = 121.250 VNĐ
  • Net ≈ 15.000.000 − 1.575.000 − 121.250 = 13.303.750 VNĐ

Ví dụ số: GROSS 50.000.000 VNĐ

Giả định: đóng đủ 10,5% trên 50 triệu (dưới trần Vùng I 106.200.000 đ), 1 người phụ thuộc, không có khoản loại trừ khác.

  • Bảo hiểm NLĐ: 50.000.000 × 10,5% = 5.250.000 VNĐ
  • Sau bảo hiểm: 44.750.000 VNĐ
  • Giảm trừ bản thân: 11.000.000 VNĐ
  • Giảm trừ 1 phụ thuộc: 4.400.000 VNĐ
  • Thu nhập tính thuế: 29.350.000 VNĐ
  • Thuế TNCN (lũy tiến): 5.000.000 × 5% = 250.000; 5.000.000 × 10% = 500.000; 8.000.000 × 15% = 1.200.000; 11.350.000 × 20% = 2.270.000; tổng thuế = 4.220.000 VNĐ
  • Net ≈ 50.000.000 − 5.250.000 − 4.220.000 = 40.530.000 VNĐ

Công thức tính lương GROSS từ NET

Khi bạn cần tính lương net sang gross, bài toán khó hơn vì thuế TNCN và mức đóng bảo hiểm cùng phụ thuộc gross (vòng lặp). Thực tế thường dùng lặp hoặc công cụ — đó là lý do chế độ NET → GROSS trên trang này tự giải giúp bạn.

Ứng dụng thường gặp: đàm phán "Tôi muốn thực nhận X, gross cần khoảng bao nhiêu?" hoặc HR đối chiếu cam kết net trong hợp đồng.

Các khoản khấu trừ bắt buộc: BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1%

Phần người lao động thường gặp: BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1% → tổng 10,5%/tháng trên lương thuộc diện đóng. Để tính BHXH BHYT BHTN từ lương, bạn cần biết đúng lương đóng và có bị giới hạn bởi mức trần theo vùng hay không.

Lương cơ sở chủ yếu gắn với tiền lương khu vực nhà nước và một số chế độ; với NLĐ ngoài khu vực này, mức trần bảo hiểm thường quan trọng hơn để hiểu thực tế khấu trừ. Mức lương cơ sở giai đoạn gần đây thường được nhắc 2.340.000 VNĐ/tháng; có phương án điều chỉnh từ 01/07/2026 [VERIFY khi có Nghị định].

Cách tính thuế TNCN theo biểu lũy tiến từng phần (7 bậc)

Để tính thuế TNCN từ lương, bạn áp dụng từng bậc cho phần thu nhập nằm trong khoảng đó, không nhân cả khối thu nhập với một suất duy nhất. Nếu bạn đang làm bảng tính lương net gross Excel, đây là chỗ dễ sai nhất — dùng máy tính trên trang để đối chiếu công thức.

Phần thu nhập tính thuế / thángThuế suất
Đến 5.000.000 VNĐ5%
Trên 5 đến 10.000.000 VNĐ10%
Trên 10 đến 18.000.000 VNĐ15%
Trên 18 đến 32.000.000 VNĐ20%
Trên 32 đến 52.000.000 VNĐ25%
Trên 52 đến 80.000.000 VNĐ30%
Trên 80.000.000 VNĐ35%

Giảm trừ gia cảnh 2026

  • Giảm trừ cho bản thân: 11.000.000 VNĐ/tháng
  • Giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc: 4.400.000 VNĐ/tháng (khi đủ điều kiện đăng ký)

Khi chưa đăng ký phụ thuộc với công ty, bạn có thể tạm để 0 để xem kịch bản thận trọng; khi đã có phụ thuộc hợp lệ, nhớ chỉnh lại để sát bảng lương.

Khi nào nên đàm phán lương GROSS, khi nào nên NET?

Ưu tiên gross khi bạn muốn so sánh offer trên cùng một thước đo (hợp đồng, đóng bảo hiểm) và giảm tranh cãi về cách tính khấu trừ. Ưu tiên netkhi mục tiêu là chi tiêu hằng tháng — bạn quan tâm trực tiếp số "về ví".

Trước khi chốt, hãy hỏi rõ: lương đóng BH, vùng tối thiểu, phụ cấp có đưa vào đóng BH hay không, và cách khấu trừ thuế tạm. Ba điểm này quyết định việc đối chiếu với tính lương net gross trên công cụ.

Hướng dẫn sử dụng công cụ

  1. Chọn GROSS → NET hoặc NET → GROSS.
  2. Nhập mức lương và số người phụ thuộc; bật/tắt đóng bảo hiểm nếu cần kịch bản so sánh.
  3. Đọc chi tiết: BHXH–BHYT–BHTN, thu nhập tính thuế, thuế TNCN và dòng thực nhận.
  4. Dùng Sao chép kết quả để dán vào ghi chú hoặc đối chiếu với file nội bộ.

Công cụ kế toán liên quan

Chuyển hóa đơn điện tử XML sang Excel trên trang chủ; tra cứu mã số thuế doanh nghiệp; đọc số tiền bằng chữ cho chứng từ; tính tiền chậm nộp thuế.

Câu hỏi thường gặp về tính lương NET GROSS

Với mô hình phổ biến (đóng 10,5% trên 15.000.000 VNĐ, 0 người phụ thuộc): bảo hiểm 1.575.000 VNĐ, phần chịu thuế sau giảm trừ 2.425.000 VNĐ, thuế khoảng 121.250 VNĐ, net khoảng 13.303.750 VNĐ. Số liệu đổi nếu có phụ thuộc hoặc lương đóng BH khác với gross hợp đồng.

Thông thường căn cứ đóng BHXH–BHYT–BHTN là tiền lương và phụ cấp thuộc diện đóng theo hợp đồng và quy định, không lấy net làm gốc. Net là kết quả sau khi trừ các khoản khấu trừ.

Nhiều trường hợp vẫn phải đóng khi đủ điều kiện tham gia theo hợp đồng lao động và quy định hiện hành. Chi tiết phụ thuộc thời điểm ký kết và quy trình nhân sự tại đơn vị — nên xác nhận trực tiếp với HR.

Thuế phụ thuộc phần thu nhập chịu thuế sau khi trừ bảo hiểm bắt buộc và giảm trừ gia cảnh. Ví dụ 20.000.000 VNĐ gross, 0 người phụ thuộc, đóng đủ 10,5% trên 20 triệu, thuế thường khoảng 440.000 VNĐ theo biểu lũy tiến; có người phụ thuộc thì thuế thấp hơn.

Tùy loại phụ cấp và cách áp dụng tại doanh nghiệp. Một số khoản không đưa vào lương đóng bảo hiểm, khiến net thực tế khác mô hình đóng 10,5% trên toàn bộ gross.

Đối chiếu chứng từ khấu trừ, mã số thuế và tính lại theo biểu lũy tiến sau giảm trừ gia cảnh. Công cụ trên trang giúp tái tính nhanh với cùng giả định về lương đóng bảo hiểm và số người phụ thuộc.

Đôi khi chưa, vì payslip có thể còn các khoản khấu trừ khác ngoài bảo hiểm và thuế (tạm ứng, khoản nội bộ…). Nên đọc từng dòng trên bảng lương.

Excel linh hoạt nhưng dễ sai bậc thuế và mức trần bảo hiểm. Công cụ online phù hợp để kiểm tra nhanh và đối chiếu với bảng tính nội bộ.

TNCN có thể phải tổng hợp khi quyết toán; tạm khấu trừ từng nơi có thể khác tổng trách nhiệm cuối năm. Kết quả máy tính cho một nguồn thu nhập chỉ mang tính ước lượng.

Có thể dùng để so sánh tương đương, nhưng thu nhập từ hoạt động độc lập thường có quy tắc thuế khác. Không nên hiểu kết quả theo hợp đồng lao động là số thuế cho hoá đơn dịch vụ.

Hướng dẫn liên quan

Đọc nhanh để làm đúng ngay lần đầu.

Cách tính lương gross/net theo từng bước

Đọc công thức, ví dụ và điểm cần soát khi chốt lương.

Xem hướng dẫn →

Tra cứu doanh nghiệp qua MST khi xử lý lương

Checklist xác minh thông tin pháp lý trước khi làm hồ sơ.

Xem hướng dẫn →

Công cụ kế toán liên quan

XML → Excel
Chuyển hoá đơn điện tử sang bảng tính
Số tiền bằng chữ
Chuyển số thành chữ tiếng Việt chuẩn kế toán
Tra cứu MST
Tra thông tin doanh nghiệp
Tiền chậm nộp thuế
Phạt chậm nộp 0,03%/ngày
Đọc hóa đơn điện tử
Trích xuất XML/PDF bằng AI

Xong bước tính lương, làm gì tiếp?

Mở guide gross/net để kiểm tra logic, hoặc quay về trang công cụ để xử lý tác vụ khác.

Đọc guide gross/netMở trang công cụ