Lưu ý: Công cụ áp dụng sàn và mức trần đóng BH theo vùng bạn chọn (20× lương tối thiểu vùng). Phụ cấp từng loại, tách phần không đóng BH, hoặc cách hạch toán tại doanh nghiệp vẫn có thể làm lệch so với phiếu lương thực tế. Tham chiếu: [VERIFY]văn bản pháp luật & hướng dẫn BHXH/Tổng cục Thuế.
Lương GROSS là gì? Lương NET là gì?
Lương gross là gì
Lương gross là tổng thu nhập trước khi trừ các khoản bắt buộc và thuế mà người lao động phải nộp. Trên bảng lương, đây thường là mức ghi trong hợp đồng lao động và làm căn cứ đóng BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1% (phần người lao động) — tức tổng 10,5% trên phần lương thuộc diện đóng và trong giới hạn mức trần quy định.
Lương net là gì
Lương net (thực nhận) là số còn lại sau khi trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế TNCN theo biểu lũy tiến từng phần, sau giảm trừ gia cảnh. Cùng mức gross, người có người phụ thuộc hợp lệ thường net cao hơn vì phần giảm trừ lớn hơn.
Ví dụ nhanh
Hợp đồng ghi 20.000.000 VNĐgross thì đó chưa phải tiền "về ví". Để biết chính xác, bạn cần biết lương đóng bảo hiểm, vùng tối thiểu (ảnh hưởng trần) và số người phụ thuộc — hãy dùng công cụ tính lương online phía trên để nhập nhanh.
Công thức tính lương NET từ GROSS 2026
Dưới đây là các bước chuẩn để tính lương gross sang net (ước lượng cho người lao động). Đây cũng là khung cho câu hỏi phổ biến: cách tính lương net từ gross 2026.
- Xác định lương làm căn cứ đóng BHXH–BHYT–BHTN (thường theo hợp đồng, không vượt mức trần 20 lần lương tối thiểu vùng tại thời điểm đóng). Từ 01/01/2026, lương tối thiểu vùng thường được trích dẫn: Vùng I 5.310.000 VNĐ/tháng → trần đóng tham chiếu 106.200.000 VNĐ [VERIFY theo văn bản & vùng áp dụng].
- Khấu trừ bảo hiểm phần NLĐ: 10,5% × lương đóng (trong trần).
- Lấy thu nhập chịu thuế: gross trừ bảo hiểm bắt buộc phần NLĐ (và các khoản được loại trừ khác nếu có).
- Trừ giảm trừ gia cảnh 2026: 11.000.000 VNĐ (bản thân) + 4.400.000 VNĐ × số người phụ thuộc hợp lệ.
- Áp biểu thuế lũy tiến từng phần → ra thuế TNCN.
- Net = Gross − BHXH/BHYT/BHTN (NLĐ) − TNCN.
Ví dụ số: GROSS 20.000.000 VNĐ
Giả định: đóng đủ 10,5% trên 20 triệu, 0 người phụ thuộc, không có khoản loại trừ khác.
- Bảo hiểm NLĐ: 20.000.000 × 10,5% = 2.100.000 VNĐ
- Sau bảo hiểm: 17.900.000 VNĐ
- Giảm trừ bản thân: 11.000.000 VNĐ
- Thu nhập tính thuế: 6.900.000 VNĐ
- Thuế TNCN (lũy tiến): 5.000.000 × 5% + 1.900.000 × 10% = 250.000 + 190.000 = 440.000 VNĐ
- Net ≈ 20.000.000 − 2.100.000 − 440.000 = 17.460.000 VNĐ
Ví dụ số: GROSS 15.000.000 VNĐ
Giả định: đóng đủ 10,5% trên 15 triệu, 0 người phụ thuộc, không có khoản loại trừ khác.
- Bảo hiểm NLĐ: 15.000.000 × 10,5% = 1.575.000 VNĐ
- Sau bảo hiểm: 13.425.000 VNĐ
- Giảm trừ bản thân: 11.000.000 VNĐ
- Thu nhập tính thuế: 2.425.000 VNĐ
- Thuế TNCN: 2.425.000 × 5% = 121.250 VNĐ
- Net ≈ 15.000.000 − 1.575.000 − 121.250 = 13.303.750 VNĐ
Ví dụ số: GROSS 50.000.000 VNĐ
Giả định: đóng đủ 10,5% trên 50 triệu (dưới trần Vùng I 106.200.000 đ), 1 người phụ thuộc, không có khoản loại trừ khác.
- Bảo hiểm NLĐ: 50.000.000 × 10,5% = 5.250.000 VNĐ
- Sau bảo hiểm: 44.750.000 VNĐ
- Giảm trừ bản thân: 11.000.000 VNĐ
- Giảm trừ 1 phụ thuộc: 4.400.000 VNĐ
- Thu nhập tính thuế: 29.350.000 VNĐ
- Thuế TNCN (lũy tiến): 5.000.000 × 5% = 250.000; 5.000.000 × 10% = 500.000; 8.000.000 × 15% = 1.200.000; 11.350.000 × 20% = 2.270.000; tổng thuế = 4.220.000 VNĐ
- Net ≈ 50.000.000 − 5.250.000 − 4.220.000 = 40.530.000 VNĐ
Công thức tính lương GROSS từ NET
Khi bạn cần tính lương net sang gross, bài toán khó hơn vì thuế TNCN và mức đóng bảo hiểm cùng phụ thuộc gross (vòng lặp). Thực tế thường dùng lặp hoặc công cụ — đó là lý do chế độ NET → GROSS trên trang này tự giải giúp bạn.
Ứng dụng thường gặp: đàm phán "Tôi muốn thực nhận X, gross cần khoảng bao nhiêu?" hoặc HR đối chiếu cam kết net trong hợp đồng.
Các khoản khấu trừ bắt buộc: BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1%
Phần người lao động thường gặp: BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1% → tổng 10,5%/tháng trên lương thuộc diện đóng. Để tính BHXH BHYT BHTN từ lương, bạn cần biết đúng lương đóng và có bị giới hạn bởi mức trần theo vùng hay không.
Lương cơ sở chủ yếu gắn với tiền lương khu vực nhà nước và một số chế độ; với NLĐ ngoài khu vực này, mức trần bảo hiểm thường quan trọng hơn để hiểu thực tế khấu trừ. Mức lương cơ sở giai đoạn gần đây thường được nhắc 2.340.000 VNĐ/tháng; có phương án điều chỉnh từ 01/07/2026 [VERIFY khi có Nghị định].
Cách tính thuế TNCN theo biểu lũy tiến từng phần (7 bậc)
Để tính thuế TNCN từ lương, bạn áp dụng từng bậc cho phần thu nhập nằm trong khoảng đó, không nhân cả khối thu nhập với một suất duy nhất. Nếu bạn đang làm bảng tính lương net gross Excel, đây là chỗ dễ sai nhất — dùng máy tính trên trang để đối chiếu công thức.
| Phần thu nhập tính thuế / tháng | Thuế suất |
|---|---|
| Đến 5.000.000 VNĐ | 5% |
| Trên 5 đến 10.000.000 VNĐ | 10% |
| Trên 10 đến 18.000.000 VNĐ | 15% |
| Trên 18 đến 32.000.000 VNĐ | 20% |
| Trên 32 đến 52.000.000 VNĐ | 25% |
| Trên 52 đến 80.000.000 VNĐ | 30% |
| Trên 80.000.000 VNĐ | 35% |
Giảm trừ gia cảnh 2026
- Giảm trừ cho bản thân: 11.000.000 VNĐ/tháng
- Giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc: 4.400.000 VNĐ/tháng (khi đủ điều kiện đăng ký)
Khi chưa đăng ký phụ thuộc với công ty, bạn có thể tạm để 0 để xem kịch bản thận trọng; khi đã có phụ thuộc hợp lệ, nhớ chỉnh lại để sát bảng lương.
Khi nào nên đàm phán lương GROSS, khi nào nên NET?
Ưu tiên gross khi bạn muốn so sánh offer trên cùng một thước đo (hợp đồng, đóng bảo hiểm) và giảm tranh cãi về cách tính khấu trừ. Ưu tiên netkhi mục tiêu là chi tiêu hằng tháng — bạn quan tâm trực tiếp số "về ví".
Trước khi chốt, hãy hỏi rõ: lương đóng BH, vùng tối thiểu, phụ cấp có đưa vào đóng BH hay không, và cách khấu trừ thuế tạm. Ba điểm này quyết định việc đối chiếu với tính lương net gross trên công cụ.
Hướng dẫn sử dụng công cụ
- Chọn GROSS → NET hoặc NET → GROSS.
- Nhập mức lương và số người phụ thuộc; bật/tắt đóng bảo hiểm nếu cần kịch bản so sánh.
- Đọc chi tiết: BHXH–BHYT–BHTN, thu nhập tính thuế, thuế TNCN và dòng thực nhận.
- Dùng Sao chép kết quả để dán vào ghi chú hoặc đối chiếu với file nội bộ.
Công cụ kế toán liên quan
Chuyển hóa đơn điện tử XML sang Excel trên trang chủ; tra cứu mã số thuế doanh nghiệp; đọc số tiền bằng chữ cho chứng từ; tính tiền chậm nộp thuế.